án từ

án từ

Bản án từ được đặt trên bàn thẩm phán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồ sơ vụ án: "án từ" chỉ toàn bộ tài liệu, chứng cứ, biên bản, quyết định tố tụng liên quan đến một vụ án hình sự hoặc dân sự, được cơ quan tư pháp lập lưu trữ.
    • Tập hồ sơ tố tụng: Trong ngữ cảnh pháp lý, "án từ" đồng nghĩa với bộ hồ sơ chính thức của một vụ kiện, bao gồm cả các văn bản khởi tố, điều tra, xét xử thi hành án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Luật sư đã nghiên cứu kỹ án từ trước khi bào chữa. (Luật sư xem xét toàn bộ hồ sơ vụ án trước khi tiến hành bào chữa.)
    • Án từ của vụ án này đã được chuyển lên tòa án cấp cao. (Bộ hồ sơ tố tụng của vụ án này được gửi lên tòa án cấp cao để xét xử phúc thẩm.)
    • Cơ quan điều tra đang hoàn thiện án từ để khởi tố bị can. (Cơ quan điều tra đang hoàn thiện hồ sơ vụ án để tiến hành khởi tố bị can.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "án từ điện tử": hồ sơ vụ án được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số.

    • Tòa án đã triển khai hệ thống án từ điện tử để tiết kiệm thời gian. (Tòa án đã áp dụng hồ sơ vụ án kỹ thuật số để tăng hiệu quả làm việc.)
  • "quản lý án từ": quá trình thu thập, lưu trữ xử lý hồ sơ vụ án.

    • Việc quản lý án từ hiệu quả giúp tăng cường minh bạch trong tố tụng. (Quản lý hồ sơ vụ án tốt giúp đảm bảo tính công khai, rõ ràng trong quá trình xét xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Án (danh từ): vụ kiện, vụ án.

    • Án đã được xét xử công khai. (Vụ án đã được đưa ra xét xử trước công chúng.)
  • Hồ sơ vụ án (cụm danh từ): tài liệu liên quan đến một vụ ántương đương với "án từ".

    • Hồ sơ vụ án đã được niêm phong. (Tài liệu vụ án đã được đóng kín để bảo mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ sơ tố tụng: tập hợp tài liệu pháptrong một vụ kiện.
  • Tập án: bộ hồ sơ của một vụ án.
  • Kỷ lục án: (ít dùng) tài liệu lưu trữ về vụ án.
Thành ngữ liên quan
  • Án từ rõ ràng: hồ sơ vụ án minh bạch, không sai sót.
    • Án từ rõ ràng cơ sở để tòa án đưa ra phán quyết đúng đắn. (Hồ sơ vụ án minh bạch giúp tòa án xét xử chính xác.)